Worldlibert (WLFI) và Việt Nam Đồng (VND)
Biểu đồ tỷ giá hối đoái Worldlibert bằng đô la Mỹ:
Biểu đồ tỷ giá hối đoái Worldlibert so với tiền đồng:
Chọn một ngày để tìm hiểu giá 1 ở Việt Nam vào ngày này:
Chọn một ngày
| Ngày | Giá 1 $ | Giá 1 VND | Thay đổi từ ngày hôm trước ($) | Thay đổi từ ngày hôm trước (VND) | Phần trăm thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| 16.06 | 0,06 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 0,81 % |
| 15.06 | 0,06 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 3,12 % |
| 11.06 | 0,06 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 1,63 % |
| 10.06 | 0,06 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 6,78 % |
| 09.06 | 0,06 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 2,08 % |
| 08.06 | 0,06 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 2,85 % |
| 07.06 | 0,06 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 0,28 % |
| 06.06 | 0,06 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 1,40 % |
| 05.06 | 0,06 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 8,08 % |
| 04.06 | 0,06 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 1,37 % |
| 03.06 | 0,06 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 3,68 % |
| 02.06 | 0,06 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 0,23 % |
| 01.06 | 0,06 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 1,48 % |
| 31.05 | 0,06 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 0,63 % |
| 30.05 | 0,06 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 1,73 % |
| 29.05 | 0,06 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 2,45 % |
| 28.05 | 0,06 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 0,75 % |
| 27.05 | 0,06 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 4,81 % |
| 26.05 | 0,06 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 6,57 % |
| 25.05 | 0,06 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 1,03 % |
| 24.05 | 0,06 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 3,78 % |
| 23.05 | 0,06 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 5,25 % |
| 22.05 | 0,06 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 5,54 % |
| 21.05 | 0,06 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 0,31 % |
| 20.05 | 0,06 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 5,92 % |
| 19.05 | 0,06 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 $ | 5,92 % |
10 loại tiền điện tử hàng đầu
 Bitcoin
 Ethereum
 Tether
 Ripple
 BinanceCoin
 USDCoin
 Hyperliquid
 Solana
 TRON
 MemeCore
Tất cả tiền điện tử