Uniswapprot (UNI) và Việt Nam Đồng (VND)
Biểu đồ tỷ giá hối đoái Uniswapprot bằng đô la Mỹ:
Biểu đồ tỷ giá hối đoái Uniswapprot so với tiền đồng:
Chọn một ngày để tìm hiểu giá 1 ở Việt Nam vào ngày này:
Chọn một ngày
| Ngày | Giá 1 $ | Giá 1 VND | Thay đổi từ ngày hôm trước ($) | Thay đổi từ ngày hôm trước (VND) | Phần trăm thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| 16.06 | 2,87 $ | 0,00 VND | 0,17 $ | 0,00 VND | 6,46 % |
| 15.06 | 2,70 $ | 0,00 VND | 0,17 $ | 0,00 VND | 6,71 % |
| 11.06 | 2,53 $ | 0,00 VND | 0,13 $ | 0,00 VND | 5,33 % |
| 10.06 | 2,40 $ | 0,00 VND | 0,11 $ | 0,00 VND | 4,49 % |
| 09.06 | 2,51 $ | 0,00 VND | 0,07 $ | 0,00 VND | 2,67 % |
| 08.06 | 2,58 $ | 0,00 VND | 0,08 $ | 0,00 VND | 3,17 % |
| 07.06 | 2,50 $ | 0,00 VND | 0,07 $ | 0,00 VND | 3,04 % |
| 06.06 | 2,43 $ | 0,00 VND | 0,03 $ | 0,00 VND | 1,25 % |
| 05.06 | 2,46 $ | 0,00 VND | 0,19 $ | 0,00 VND | 7,29 % |
| 04.06 | 2,65 $ | 0,00 VND | 0,14 $ | 0,00 VND | 5,09 % |
| 03.06 | 2,80 $ | 0,00 VND | 0,03 $ | 0,00 VND | 0,90 % |
| 02.06 | 2,82 $ | 0,00 VND | 0,17 $ | 0,00 VND | 5,62 % |
| 01.06 | 2,99 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 0,08 % |
| 31.05 | 2,99 $ | 0,00 VND | 0,07 $ | 0,00 VND | 2,40 % |
| 30.05 | 3,07 $ | 0,00 VND | 0,05 $ | 0,00 VND | 1,64 % |
| 29.05 | 3,02 $ | 0,00 VND | 0,04 $ | 0,00 VND | 1,40 % |
| 28.05 | 3,06 $ | 0,00 VND | 0,21 $ | 0,00 VND | 6,48 % |
| 27.05 | 3,27 $ | 0,00 VND | 0,02 $ | 0,00 VND | 0,63 % |
| 26.05 | 3,25 $ | 0,00 VND | 0,08 $ | 0,00 VND | 2,37 % |
| 25.05 | 3,33 $ | 0,00 VND | 0,04 $ | 0,00 VND | 1,19 % |
| 24.05 | 3,37 $ | 0,00 VND | 0,16 $ | 0,00 VND | 4,45 % |
| 23.05 | 3,53 $ | 0,00 VND | 0,04 $ | 0,00 VND | 1,18 % |
| 22.05 | 3,49 $ | 0,00 VND | 0,13 $ | 0,00 VND | 3,57 % |
| 21.05 | 3,61 $ | 0,00 VND | 0,01 $ | 0,00 VND | 0,30 % |
| 20.05 | 3,63 $ | 0,00 VND | 0,15 $ | 0,00 VND | 4,44 % |
| 19.05 | 3,47 $ | 0,00 VND | 0,15 $ | 0,00 $ | 4,44 % |
10 loại tiền điện tử hàng đầu
 Bitcoin
 Ethereum
 Tether
 Ripple
 BinanceCoin
 USDCoin
 Hyperliquid
 Solana
 TRON
 MemeCore
Tất cả tiền điện tử