Okb (OKB) và Việt Nam Đồng (VND)
Biểu đồ tỷ giá hối đoái Okb bằng đô la Mỹ:
Biểu đồ tỷ giá hối đoái Okb so với tiền đồng:
Chọn một ngày để tìm hiểu giá 1 ở Việt Nam vào ngày này:
Chọn một ngày
| Ngày | Giá 1 $ | Giá 1 VND | Thay đổi từ ngày hôm trước ($) | Thay đổi từ ngày hôm trước (VND) | Phần trăm thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| 16.06 | 75,34 $ | 0,00 VND | 0,67 $ | 0,00 VND | 0,88 % |
| 15.06 | 76,01 $ | 0,00 VND | 4,20 $ | 0,00 VND | 5,85 % |
| 11.06 | 71,81 $ | 0,00 VND | 1,45 $ | 0,00 VND | 2,06 % |
| 10.06 | 70,36 $ | 0,00 VND | 2,90 $ | 0,00 VND | 3,96 % |
| 09.06 | 73,27 $ | 0,00 VND | 0,38 $ | 0,00 VND | 0,51 % |
| 08.06 | 72,89 $ | 0,00 VND | 1,98 $ | 0,00 VND | 2,79 % |
| 07.06 | 70,91 $ | 0,00 VND | 1,83 $ | 0,00 VND | 2,65 % |
| 06.06 | 69,08 $ | 0,00 VND | 1,58 $ | 0,00 VND | 2,23 % |
| 05.06 | 70,66 $ | 0,00 VND | 3,83 $ | 0,00 VND | 5,14 % |
| 04.06 | 74,48 $ | 0,00 VND | 5,09 $ | 0,00 VND | 6,40 % |
| 03.06 | 79,58 $ | 0,00 VND | 4,83 $ | 0,00 VND | 5,72 % |
| 02.06 | 84,40 $ | 0,00 VND | 5,14 $ | 0,00 VND | 5,74 % |
| 01.06 | 89,54 $ | 0,00 VND | 2,94 $ | 0,00 VND | 3,18 % |
| 31.05 | 92,48 $ | 0,00 VND | 3,38 $ | 0,00 VND | 3,79 % |
| 30.05 | 89,10 $ | 0,00 VND | 1,84 $ | 0,00 VND | 2,11 % |
| 29.05 | 87,26 $ | 0,00 VND | 0,12 $ | 0,00 VND | 0,14 % |
| 28.05 | 87,38 $ | 0,00 VND | 0,56 $ | 0,00 VND | 0,64 % |
| 27.05 | 87,95 $ | 0,00 VND | 2,69 $ | 0,00 VND | 2,97 % |
| 26.05 | 90,64 $ | 0,00 VND | 7,36 $ | 0,00 VND | 8,84 % |
| 25.05 | 83,28 $ | 0,00 VND | 0,01 $ | 0,00 VND | 0,02 % |
| 24.05 | 83,26 $ | 0,00 VND | 0,79 $ | 0,00 VND | 0,96 % |
| 23.05 | 82,47 $ | 0,00 VND | 0,71 $ | 0,00 VND | 0,87 % |
| 22.05 | 81,76 $ | 0,00 VND | 0,83 $ | 0,00 VND | 1,02 % |
| 21.05 | 80,93 $ | 0,00 VND | 0,09 $ | 0,00 VND | 0,11 % |
| 20.05 | 80,85 $ | 0,00 VND | 1,61 $ | 0,00 VND | 2,03 % |
| 19.05 | 79,23 $ | 0,00 VND | 1,61 $ | 0,00 $ | 2,03 % |
10 loại tiền điện tử hàng đầu
 Bitcoin
 Ethereum
 Tether
 Ripple
 BinanceCoin
 USDCoin
 Hyperliquid
 Solana
 TRON
 MemeCore
Tất cả tiền điện tử