Cantoncoin (CC) và Việt Nam Đồng (VND)
Biểu đồ tỷ giá hối đoái Cantoncoin bằng đô la Mỹ:
Biểu đồ tỷ giá hối đoái Cantoncoin so với tiền đồng:
Chọn một ngày để tìm hiểu giá 1 ở Việt Nam vào ngày này:
Chọn một ngày
| Ngày | Giá 1 $ | Giá 1 VND | Thay đổi từ ngày hôm trước ($) | Thay đổi từ ngày hôm trước (VND) | Phần trăm thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| 16.06 | 0,17 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 0,81 % |
| 15.06 | 0,17 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 1,04 % |
| 11.06 | 0,17 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 2,12 % |
| 10.06 | 0,16 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 1,75 % |
| 09.06 | 0,16 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 0,06 % |
| 08.06 | 0,16 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 0,04 % |
| 07.06 | 0,16 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 1,14 % |
| 06.06 | 0,16 $ | 0,00 VND | 0,01 $ | 0,00 VND | 10,03 % |
| 05.06 | 0,15 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 3,19 % |
| 04.06 | 0,15 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 2,98 % |
| 03.06 | 0,15 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 3,02 % |
| 02.06 | 0,15 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 2,55 % |
| 01.06 | 0,15 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 1,03 % |
| 31.05 | 0,16 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 1,49 % |
| 30.05 | 0,15 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 0,36 % |
| 29.05 | 0,15 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 0,28 % |
| 28.05 | 0,15 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 1,59 % |
| 27.05 | 0,16 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 0,44 % |
| 26.05 | 0,16 $ | 0,00 VND | 0,01 $ | 0,00 VND | 5,12 % |
| 25.05 | 0,17 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 0,30 % |
| 24.05 | 0,16 $ | 0,00 VND | 0,01 $ | 0,00 VND | 3,52 % |
| 23.05 | 0,16 $ | 0,00 VND | 0,00 $ | 0,00 VND | 2,33 % |
| 22.05 | 0,16 $ | 0,00 VND | 0,01 $ | 0,00 VND | 5,11 % |
| 21.05 | 0,16 $ | 0,00 VND | 0,01 $ | 0,00 VND | 5,32 % |
| 20.05 | 0,16 $ | 0,00 VND | 0,01 $ | 0,00 VND | 4,37 % |
| 19.05 | 0,15 $ | 0,00 VND | 0,01 $ | 0,00 $ | 4,37 % |
10 loại tiền điện tử hàng đầu
 Bitcoin
 Ethereum
 Tether
 Ripple
 BinanceCoin
 USDCoin
 Hyperliquid
 Solana
 TRON
 MemeCore
Tất cả tiền điện tử