Aave (AAVE) và Việt Nam Đồng (VND)
Biểu đồ tỷ giá hối đoái Aave bằng đô la Mỹ:
Biểu đồ tỷ giá hối đoái Aave so với tiền đồng:
Chọn một ngày để tìm hiểu giá 1 ở Việt Nam vào ngày này:
Chọn một ngày
| Ngày | Giá 1 $ | Giá 1 VND | Thay đổi từ ngày hôm trước ($) | Thay đổi từ ngày hôm trước (VND) | Phần trăm thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| 18.06 | 73,39 $ | 0,00 VND | 0,17 $ | 0,00 VND | 0,23 % |
| 17.06 | 73,56 $ | 0,00 VND | 2,96 $ | 0,00 VND | 3,87 % |
| 16.06 | 76,52 $ | 0,00 VND | 2,12 $ | 0,00 VND | 2,84 % |
| 15.06 | 74,40 $ | 0,00 VND | 10,48 $ | 0,00 VND | 16,40 % |
| 11.06 | 63,92 $ | 0,00 VND | 2,36 $ | 0,00 VND | 3,83 % |
| 10.06 | 61,57 $ | 0,00 VND | 1,09 $ | 0,00 VND | 1,75 % |
| 09.06 | 62,66 $ | 0,00 VND | 1,52 $ | 0,00 VND | 2,37 % |
| 08.06 | 64,18 $ | 0,00 VND | 2,05 $ | 0,00 VND | 3,30 % |
| 07.06 | 62,13 $ | 0,00 VND | 2,12 $ | 0,00 VND | 3,54 % |
| 06.06 | 60,01 $ | 0,00 VND | 2,14 $ | 0,00 VND | 3,44 % |
| 05.06 | 62,15 $ | 0,00 VND | 9,51 $ | 0,00 VND | 13,27 % |
| 04.06 | 71,65 $ | 0,00 VND | 2,48 $ | 0,00 VND | 3,34 % |
| 03.06 | 74,13 $ | 0,00 VND | 0,60 $ | 0,00 VND | 0,81 % |
| 02.06 | 74,73 $ | 0,00 VND | 5,89 $ | 0,00 VND | 7,31 % |
| 01.06 | 80,62 $ | 0,00 VND | 0,90 $ | 0,00 VND | 1,10 % |
| 31.05 | 81,52 $ | 0,00 VND | 1,74 $ | 0,00 VND | 2,09 % |
| 30.05 | 83,26 $ | 0,00 VND | 0,67 $ | 0,00 VND | 0,81 % |
| 29.05 | 82,59 $ | 0,00 VND | 1,10 $ | 0,00 VND | 1,34 % |
| 28.05 | 81,49 $ | 0,00 VND | 3,49 $ | 0,00 VND | 4,10 % |
| 27.05 | 84,98 $ | 0,00 VND | 1,33 $ | 0,00 VND | 1,54 % |
| 26.05 | 86,31 $ | 0,00 VND | 0,28 $ | 0,00 VND | 0,33 % |
| 25.05 | 86,59 $ | 0,00 VND | 1,47 $ | 0,00 VND | 1,72 % |
| 24.05 | 85,12 $ | 0,00 VND | 3,19 $ | 0,00 VND | 3,62 % |
| 23.05 | 88,32 $ | 0,00 VND | 2,13 $ | 0,00 VND | 2,47 % |
| 22.05 | 86,19 $ | 0,00 VND | 2,75 $ | 0,00 VND | 3,09 % |
| 21.05 | 88,94 $ | 0,00 VND | 2,75 $ | 0,00 $ | 3,09 % |
10 loại tiền điện tử hàng đầu
 Bitcoin
 Ethereum
 Tether
 Ripple
 BinanceCoin
 USDCoin
 Hyperliquid
 Solana
 TRON
 MemeCore
Tất cả tiền điện tử